hôi nách

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng nách mùi khó chịu: "hôi nách" một danh từ chỉ tình trạng vùng da dưới cánh tay tiết ra mùi hôi khó ngửi, thường do sự hoạt động quá mức của các tuyến mồ hôi sự phân hủy của vi khuẩn trên da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy rất tự ti chứng hôi nách của mình.
    • Một số loại lăn khử mùi có thể giúp kiểm soát chứng hôi nách hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị hôi nách": diễn tả trạng thái mắc phải tình trạng này.
    • ấy lo lắng nghĩ mình bị hôi nách.
  • "chữa hôi nách": chỉ hành động điều trị, khắc phục tình trạng này.
    • Phương pháp laser một cách chữa hôi nách hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Mùi cơ thể (n): thuật ngữ chung hơn chỉ mùi khó chịu phát ra từ cơ thể, không chỉ riêngnách.
  • Tăng tiết mồ hôi (n): tình trạng tiết nhiều mồ hôi, có thể nguyên nhân dẫn đến "hôi nách".
Từ đồng nghĩa
  • Nách mùi: cách nói đơn giản, trực tiếp hơn.
  • Hôi vùng nách: cách diễn đạt nhấn mạnh vị trí.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hôi nách" mang tính chất chỉ tình trạng sức khỏe hoặc vệ sinh cá nhân. Nên sử dụng một cách tế nhị, lịch sự trong giao tiếp, tránh dùng để trêu chọc hoặc xúc phạm người khác.
  • Trong các văn bản y khoa hoặc hướng dẫn chăm sóc sức khỏe, có thể sử dụng các thuật ngữ chuyên môn hơn như chứng tăng tiết mồ hôi mùi.
  1. Nói nách mùi khó ngửi do tuyến mồ hôi phát ra.